Содержание курса
1. Độ phức tạp giải thuật
2 урока
382
261
1м
8
Закрытый
1.1
Giới thiệu
↗
203
82
1м 49с
8
Закрытый
1.2
Phương pháp tính độ phức tạp của giải thuật
↗
179
179
0м 1с
0
2. Cấu trúc dữ liệu
5 уроков
838
580
36м
11
Закрытый
2.1
Mảng
↗
182
157
1м 38с
5
Закрытый
2.2
Danh sách
↗
173
173
0м 20с
2
Закрытый
2.3
Ngăn xếp - Hàng đợi
↗
172
82
1м 36с
1
Закрытый
2.4
Đồ thị
↗
171
106
6м 37с
1
Закрытый
2.5
Bài tập
↗
140
62
29м 55с
2
3. Giải thuật cơ bản
2 урока
274
202
24м
0
Открытый
3.1
Sắp xếp
↗
139
67
24м 34с
0
Открытый
3.2
Tìm kiếm
↗
135
135
0м 1с
0
4. Đệ quy - Quay lui
3 урока
499
325
33м
0
Закрытый
4.1
Giới thiệu đệ quy
↗
170
132
7м 55с
0
Закрытый
4.2
Giải thuật quay lui
↗
165
84
15м 11с
0
Закрытый
4.3
Kỹ thuật nhánh cận
↗
164
109
11м 50с
0
5. Giải thuật tham lam
4 урока
676
469
249м
1
Закрытый
5.1
Bài toán đổi tiền
↗
166
139
3м 8с
0
Закрытый
5.2
Bài toán sắp xếp thời gian
↗
165
147
3м 57с
0
Закрытый
5.3
Bài toán trồng cây
↗
164
134
8м 53с
1
Открытый
5.4
Bài tập
↗
181
49
235м 1с
0
6. Quy hoạch động
6 уроков
934
627
88м
3
Закрытый
6.1
Khái niệm
↗
156
137
0м 30с
0
Закрытый
6.2
Mảng con lớn nhất
↗
171
125
17м 42с
1
Закрытый
6.3
Dãy con tăng dài nhất
↗
152
117
12м 9с
1
Закрытый
6.4
Bài toán cái túi
↗
153
84
23м 42с
1
Закрытый
6.5
Xâu con chung dài nhất
↗
148
115
7м 48с
0
Открытый
6.6
Bài tập
↗
154
49
29м 10с
0
7. Đồ thị
5 уроков
753
502
99м
1
Открытый
7.1
Giới thiệu
↗
154
130
3м 2с
1
Закрытый
7.2
Duyệt theo chiều sâu
↗
150
114
6м 44с
0
Закрытый
7.3
Duyệt theo chiều rộng (BFS)
↗
147
98
9м 42с
0
Закрытый
7.4
Ứng dụng duyệt đồ thị
↗
146
90
11м 54с
0
Открытый
7.5
Bài tập
↗
156
70
70м 23с
0